aberdeen angus
Định nghĩa
Danh từ: Giống bò Aberdeen Angus, một giống bò không sừng, có bộ lông màu đen, có nguồn gốc từ Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nuôi bò Aberdeen Angus để lấy thịt bò chất lượng cao.)
- (Bò Aberdeen Angus nổi tiếng với thịt có vân mỡ và độ mềm mại.)
Cách sử dụng nâng cao
"purebred Aberdeen Angus": bò Aberdeen Angus thuần chủng.
- The ranch specializes in purebred Aberdeen Angus. (Trang trại chuyên nuôi bò Aberdeen Angus thuần chủng.)
"Aberdeen Angus cross": bò lai giống Aberdeen Angus.
- The Aberdeen Angus cross with Hereford produces hardy offspring. (Bò lai giữa Aberdeen Angus và Hereford tạo ra con lai khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Angus (n): tên gọi tắt của Aberdeen Angus, thường dùng trong ngành chăn nuôi.
- Angus beef is prized for its flavor. (Thịt bò Angus được đánh giá cao vì hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Black Angus: tên gọi phổ biến khác của giống bò này.
- Scottish Angus: nhấn mạnh nguồn gốc Scotland.
Các cụm từ liên quan
- "Aberdeen Angus breed": giống bò Aberdeen Angus.
- The Aberdeen Angus breed originated in northeastern Scotland. (Giống bò Aberdeen Angus có nguồn gốc từ đông bắc Scotland.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Aberdeen Angus".